Weather & Seasons — Thời Tiết
Từ vựng về thời tiết, các mùa trong năm và cách nói chuyện về thời tiết trong tiếng Anh hàng ngày.
Sunny
Nhấn để xem nghĩa
Nắng / Trời nắng
"It is sunny and warm today."
Rainy
Nhấn để xem nghĩa
Mưa / Trời mưa
"Bring an umbrella on rainy days."
Cloudy
Nhấn để xem nghĩa
Nhiều mây
"It is cloudy but not raining."
Windy
Nhấn để xem nghĩa
Có gió
"It is too windy to fly a kite."
Hot
Nhấn để xem nghĩa
Nóng
"Summer in Vietnam is very hot."
Cold
Nhấn để xem nghĩa
Lạnh
"Wear a jacket when it is cold outside."
Spring
Nhấn để xem nghĩa
Mùa xuân
"Flowers bloom in spring."
Summer
Nhấn để xem nghĩa
Mùa hè
"We go swimming every summer."
Autumn
Nhấn để xem nghĩa
Mùa thu
"Leaves fall from trees in autumn."
Winter
Nhấn để xem nghĩa
Mùa đông
"We wear thick clothes in winter."
Nắng / Trời nắng
"It is sunny and warm today."
Mưa / Trời mưa
"Bring an umbrella on rainy days."
Nhiều mây
"It is cloudy but not raining."
Có gió
"It is too windy to fly a kite."
Nóng
"Summer in Vietnam is very hot."
Lạnh
"Wear a jacket when it is cold outside."
Mùa xuân
"Flowers bloom in spring."
Mùa hè
"We go swimming every summer."
Mùa thu
"Leaves fall from trees in autumn."
Mùa đông
"We wear thick clothes in winter."
Luyện tập những gì vừa học?
🎮 Thử game từ vựng ngay