Quay lại danh sách

School & Classroom — Trường Học

Từ vựng về các đồ dùng học tập, phòng học và các hoạt động thường gặp trong trường học.

📚 10 từ vựng trong bài
School & Classroom — Trường Học
Tiến độ lật thẻ

Book

Nhấn để xem nghĩa

Quyển sách

"I read a book every night before bed."

Pencil

Nhấn để xem nghĩa

Bút chì

"Draw a picture with your pencil."

Ruler

Nhấn để xem nghĩa

Thước kẻ

"Use a ruler to draw a straight line."

Eraser

Nhấn để xem nghĩa

Cục tẩy

"Erase the mistake with your eraser."

Backpack

Nhấn để xem nghĩa

Cặp sách

"My backpack is heavy with many books."

Classroom

Nhấn để xem nghĩa

Phòng học

"Our classroom has 20 students."

Teacher

Nhấn để xem nghĩa

Giáo viên

"Our teacher explains clearly."

Homework

Nhấn để xem nghĩa

Bài tập về nhà

"Finish your homework before dinner."

Test

Nhấn để xem nghĩa

Bài kiểm tra

"I studied hard for the English test."

Whiteboard

Nhấn để xem nghĩa

Bảng trắng

"The teacher writes on the whiteboard."

1
Book

Quyển sách

"I read a book every night before bed."

2
Pencil

Bút chì

"Draw a picture with your pencil."

3
Ruler

Thước kẻ

"Use a ruler to draw a straight line."

4
Eraser

Cục tẩy

"Erase the mistake with your eraser."

5
Backpack

Cặp sách

"My backpack is heavy with many books."

6
Classroom

Phòng học

"Our classroom has 20 students."

7
Teacher

Giáo viên

"Our teacher explains clearly."

8
Homework

Bài tập về nhà

"Finish your homework before dinner."

9
Test

Bài kiểm tra

"I studied hard for the English test."

10
Whiteboard

Bảng trắng

"The teacher writes on the whiteboard."

Luyện tập những gì vừa học?

🎮 Thử game từ vựng ngay
Zalo Gọi điện Messenger