Quay lại danh sách

Body Parts — Bộ Phận Cơ Thể

Nhận biết và gọi tên các bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh — học qua bài hát Head, Shoulders, Knees and Toes.

📚 10 từ vựng trong bài
Body Parts — Bộ Phận Cơ Thể
Tiến độ lật thẻ

Head

Nhấn để xem nghĩa

Đầu

"He nodded his head to say yes."

Eyes

Nhấn để xem nghĩa

Mắt

"She has big, beautiful brown eyes."

Nose

Nhấn để xem nghĩa

Mũi

"I smell flowers with my nose."

Mouth

Nhấn để xem nghĩa

Miệng

"Open your mouth and say "Ahh.""

Ears

Nhấn để xem nghĩa

Tai

"I listen to music with my ears."

Hand

Nhấn để xem nghĩa

Tay / Bàn tay

"Wash your hands before every meal."

Foot

Nhấn để xem nghĩa

Bàn chân

"My right foot is bigger than my left."

Shoulder

Nhấn để xem nghĩa

Vai

"He carries his bag on his shoulder."

Knee

Nhấn để xem nghĩa

Đầu gối

"She hurt her knee while playing soccer."

Back

Nhấn để xem nghĩa

Lưng

"Sit up straight to protect your back."

1
Head

Đầu

"He nodded his head to say yes."

2
Eyes

Mắt

"She has big, beautiful brown eyes."

3
Nose

Mũi

"I smell flowers with my nose."

4
Mouth

Miệng

"Open your mouth and say "Ahh.""

5
Ears

Tai

"I listen to music with my ears."

6
Hand

Tay / Bàn tay

"Wash your hands before every meal."

7
Foot

Bàn chân

"My right foot is bigger than my left."

8
Shoulder

Vai

"He carries his bag on his shoulder."

9
Knee

Đầu gối

"She hurt her knee while playing soccer."

10
Back

Lưng

"Sit up straight to protect your back."

Luyện tập những gì vừa học?

🎮 Thử game từ vựng ngay
Zalo Gọi điện Messenger